vnmilitaryhistory.net

Vote-up nhận được114
Vote-down nhận được138
Điểm:-25 (upvotes-downvotes)



0 kiếm được huy hiệu

Không có huy hiệu được tìm thấy



Định nghĩa (2305)

1

0   0

aa


Gồm nhiều nghĩa nên khi đọc, dịch cần chú ý đến ngữ cảnh.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

2

0   0

aaa


anti-aircraft artillery: pháo phòng không.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

3

1   0

aaad


airborne anti-amor defence: phương tiện chống tăng, thiết giáp (hạng nhẹ?) không vận.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

4

0   0

aaav


advanced amphibious assault vehicle: chương trình xe tác chiến thủy bộ lưỡng dụng.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

5

0   0

aabm


air-to-air battle management: điều hành tác chiến không quân.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

6

0   0

aad

Nguồn: vnmilitaryhistory.net

7

0   0

aag


anti-aircraft gun: súng (pháo) phòng không.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

8

0   0

aagw


air-to-air guided weapon: vũ khí không đối không có điều khiển.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

9

0   0

aam


air-to-air missile: tên lửa không đối không.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

10

0   0

aao


air-to-air operations: tác chiến không đối không.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net