vnmilitaryhistory.net

Vote-up nhận được132
Vote-down nhận được148
Điểm:-15 (upvotes-downvotes)



0 kiếm được huy hiệu

Không có huy hiệu được tìm thấy



Định nghĩa (2305)

1

0 Thumbs up   0 Thumbs down

aa


Gồm nhiều nghĩa nên khi đọc, dịch cần chú ý đến ngữ cảnh.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

2

2 Thumbs up   0 Thumbs down

aaa


anti-aircraft artillery: pháo phòng không.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

3

0 Thumbs up   0 Thumbs down

abacus


artillery battery computer support system: hệ thống máy tính cho khẩu đội pháo binh.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

4

2 Thumbs up   4 Thumbs down

able


automotive bridge launching equipment: xe bắc cầu tự hành.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

5

0 Thumbs up   0 Thumbs down

acas


automatic chemical alarm system: hệ thống tự động cảnh báo vũ khí hóa học.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

6

0 Thumbs up   0 Thumbs down

act


Nguồn: vnmilitaryhistory.net   NSFW / 18+

7

0 Thumbs up   0 Thumbs down

adp

Nguồn: vnmilitaryhistory.net

8

2 Thumbs up   1 Thumbs down

ae

Nguồn: vnmilitaryhistory.net

9

0 Thumbs up   0 Thumbs down

aegis


airborne early-warning ground integration segment: (các) hệ thống tích hợp thông tin cảnh báo phòng không.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

10

0 Thumbs up   0 Thumbs down

af

Nguồn: vnmilitaryhistory.net