Ý nghĩa của từ ugly là gì:
ugly nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 8 ý nghĩa của từ ugly. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa ugly mình

1

7   5

ugly


Ugly là mini-album thứ hai của nhóm nhạc nữ Hàn Quốc, 2NE1. Album bao gồm sáu bài hát, được sáng tác và sản xuất bởi Teddy Park và Kush. Album được phát hành vào [..]
Nguồn: vi.wikipedia.org

2

7   8

ugly


Xấu, xấu xí. | : ''as '''ugly''' as sin'' — xấu như ma | : ''to grow '''ugly''''' — xấu đi | Xấu, xấu xa, khó chịu; đáng sợ. | : '''''ugly''' news'' — tin xấu | : '' [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

3

7   8

ugly


Là tính từ tro tiếng Anh, có nghĩa là " xấu", trái nghĩa với từ beautiful = đẹp.
Ví dụ. She is an ugly woman. Cô ấy là một người phụ nữ xấu xí
Từ này thiên về miêu tả ngoại hình bề ngoài, khác với từ " bad" cũng có nghĩa là xấu nhưng muốn nói đến tính cách, đạo đức.
Ví dụ: he is bad= anh ta rất xấu xa
Caominhhv - Ngày 04 tháng 8 năm 2013

4

0   1

ugly


Tính từ: xấu xí nói chung (nói về vẻ bề ngoài), xấu, gở, khó
Ví dụ 1: Cô ta không đủ tự tin vì vẻ ngoài xấu xí của mình. (She is not confident because of her ugly appearance.)

Ví dụ 2: Tôi sẽ không để cô ấy nghe được tin xấu này. (I won't let her know this ugly news.)
nga - Ngày 07 tháng 10 năm 2018

5

5   8

ugly


1. Xấu xí: She suddenly becomes ugly with so that much make up on.
2. Tồi tệ: The situation soon deteriorated and became ugly for French ground forces at Dien Bien Phu after the destruction of the airfield.
markarus - Ngày 29 tháng 7 năm 2013

6

5   8

ugly


['ʌgli]|tính từ xấu xí; khó chịu (khi nhìn, nghe thấy)as ugly as sin xấu như mato grow ugly xấu đi xấu xa, đáng sợ, gở; thù địch, đe doạugly news tin xấu, tin gởu [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

7

5   8

ugly


xấu
Nguồn: speakenglish.co.uk

8

5   9

ugly


về hình thức, vẻ ngoài: ugly nghĩa là xấu xí, chỉ người có vẻ bề ngoài không đẹp, khiến người xem thấy không thoải mái

về tính chất, ugly có thể hiểu là
-xấu: ví dụ: ugly news, ugly lie

-xấu xa: she has an ugly personality
hansnam - Ngày 25 tháng 7 năm 2013


Thêm ý nghĩa của ugly
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< ugliness ugsome >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa