Ý nghĩa của từ test là gì:
test nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 9 ý nghĩa của từ test. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa test mình

1

17   15

test


Vỏ (tôm, cua); mai (rùa). | Sự thử thách. | : ''to put on '''test''''' — đem thử thách | : ''to stand the '''test''''' — chịu thử thách | Sự thử, sự làm thử. | : ' [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

17   15

test


hình thức sử dụng một nhóm câu hỏi hoặc bài tập để thông qua các lời giải đáp mà xác định những đặc trưng t& [..]
Nguồn: tratu.soha.vn

3

1   0

test


Động từ: kiểm tra, thử nghiệm, thử thách,...
Ví dụ: Tôi muốn thử chức năng của chiếc máy này để cân mắc có nên mua hay không. (I want to test the machine's function to consider whether should I buy or not).
Danh từ: bài kiểm tra
Ví dụ: Chúng ta sẽ có một bài kiểm tra ngoại ngữ vào ngày mai. (We have English test tomorrow).
nga - Ngày 12 tháng 12 năm 2018

4

15   15

test


(y; cg. thử nghiệm), phương pháp thăm dò: a) Một phản ứng hoá học: T thymol – sự lên bông của huyết thanh dưới tác động của một dung dịch thymol, tăng mạnh trong hoàng đản do viêm gan; T Silơ [theo tên của thầy thuốc sản khoa người Áo Silơ (W. Schiller; 1877 – 1960)] dùng để phá [..]
Nguồn: yhvn.vn

5

10   13

test


[test]|danh từ|ngoại động từ|Tất cảdanh từ (động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa) sự thử tháchto put on test đem thử tháchto stand the test chịu thử thách sự [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

6

12   16

test


|danh từSử dụng bài làm để qua các lời giải đáp xác định được những hiểu biết, năng khiếu,... của từng cá nhân.Thử nghiệm một tác dụng trên cơ thể [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

7

13   17

test


                                          sự thử thách
Nguồn: hoi.noi.vn

8

12   16

test


Xét nghiệm. Một cuộc khám hoặc thử nghiệm.
Nguồn: tudienykhoa.net

9

8   18

test


1. sự thí nghiệm, sự thử nghiệm2. mẫu thử, mẫu phân tích; sự lấy mẫu thử3. vỏ, vỏ ngoàiaccelerated ~ thí nghiệm gia tốcaccuracy ~ sự kiểm tra độ chính xácacid ~ sự thử nghiệm axitadvolute ~ vỏ cuộn ngượcagglutinated ~ vỏ dính kếtarborescent ~ vỏ dạng câybead ~ sự thử nghi [..]
Nguồn: dialy.hnue.edu.vn

Thêm ý nghĩa của test
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< stalactite stalagmite >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa