Ý nghĩa của từ wine là gì:
wine nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 5 ý nghĩa của từ wine. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa wine mình

1

4   1

wine


Rượu vang; rượu. | : ''to be in '''wine''''' — say rượu | : ''to take '''wine''' with'' — chạm cốc với | Rượu thuốc. | : ''quinine '''wine''''' — rượu canh ki na | T [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

1   1

wine


rượu
Nguồn: speakenglish.co.uk

3

1   2

wine


[wain]|danh từ|nội động từ|ngoại động từ|Tất cảdanh từ rượu vang (thức uống có chất rượu làm từ nước nho lên men)to be in wine say rượua wine from a famous [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

4

1   2

wine


Bài này nói về Wine trong phần mềm vi tính. Xem thêm nghĩa khác về wine (tiếng Anh) tại rượu vang Wine (viết tắt của Wine is not an emulator - Wine không phải là chươ [..]
Nguồn: vi.wikipedia.org

5

1   3

wine


Là đồ uống có cồn thu được từ quá trình lên men rượu từng phần/hoàn toàn từ nho tươi (hoặc từ dịch ép nho), không qua chưng cất. Độ rượu không dưới [..]
Nguồn: danluat.thuvienphapluat.vn

Thêm ý nghĩa của wine
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< withstand will >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa