Ý nghĩa của từ wedding là gì:
wedding nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 4 ý nghĩa của từ wedding. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa wedding mình

1

10   9

wedding


| Lễ cưới.
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

7   7

wedding


['wediη]|danh từ lễ cưới; lễ kết hôn; hôn lễdid they invite you to their eldest son's wedding ? họ có mời anh đến dự đám cưới con trai cả của họ hay không?a weddi [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

3

7   8

wedding


Lễ tổ chức đám cưới

Ví dụ: One of my collegue will get married soon. Next Thursday they will celebrate the wedding if I'm not wrong. You wanna come with me?
(1 đồng nghiệp của anh sắp lấy vợ. Nếu anh không nhầm thì họ sẽ tổ chức đám cưới vào thứ 5 tới. Em có muốn đi cùng anh không?)
vananh - Ngày 07 tháng 8 năm 2013

4

3   7

wedding


đám cưới
Nguồn: speakenglish.co.uk

Thêm ý nghĩa của wedding
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< wedding-cake wedded >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa