Ý nghĩa của từ type là gì:
type nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 9 ý nghĩa của từ type. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa type mình

1

28   18

type


1. Là động từ tiếng Anh, có nghĩa là " đánh máy"
Ví dụ: i am typing. Tôi đang đánh máy.
2. Danh từ có nghĩa là "dạng"
Ví dụ: what is the type of it?
Nó là dạng gì?
Caominhhv - Ngày 04 tháng 8 năm 2013

2

16   11

type


| type type (tīp) noun 1. A number of people or things having in common traits or characteristics that distinguish them as a group or class. 2. The general character or structure held in co [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

3

14   10

type


Product
Ẩn danh - Ngày 09 tháng 8 năm 2013

4

16   12

type


Tên ban đầu của chữ kim loại, bây giờ là typeface design hay một số typeset text.
Nguồn: idesign.vn

5

14   11

type


Kiểu mẫu. | : ''a fine '''type''' of patriotism'' — kiểu mẫu đẹp đẽ của tinh thần yêu nước | Kiểu. | : ''Nordic '''type''''' — kiểu người Bắc Âu | Chữ in. | [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

6

1   0

type


Trong tiếng Anh, từ "type" là danh từ có nghĩa là loại, kiểu, mẫu hoặc là động từ có nghĩa là đánh máy, gõ chữ
Ví dụ: The type of person I like is tall, good, kind and loves me. (Kiểu người mà tôi thích là cao, giỏi, tốt bụng và yêu tôi)
la gi sister - Ngày 07 tháng 9 năm 2019

7

13   12

type


kiểu~ of tides kiểu thuỷ triều~ of vegetation kiểu thực bìauroral ~ kiểu cực quangbog ~ kiểu đất lầycirculation ~ kiểu hoàn lưuclimatic soil ~ kiểu đất theo khí hậucloud ~ kiểu mâycold-front ~ of occlusion sự cố tù kiểu front lạnhfissure ~ of volcano kiểu núi lửa dạng khe nứtforest ~ ki [..]
Nguồn: dialy.hnue.edu.vn

8

8   12

type


[taip]|danh từ|ngoại động từ|Tất cảdanh từ kiểu; loại (người, vật)different racial types những loại chủng tộc khác nhauwhich type of tea do you prefer ? anh thích lo [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

9

9   15

type


1. Gõ: typing a document
2. Dạng, loại.
VD:
she's not my type
there're numerous types of books in this library
markarus - Ngày 29 tháng 7 năm 2013


Thêm ý nghĩa của type
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< schéma schématiquement >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa