aiki-viet.com.vn

Vote-up nhận được11
Vote-down nhận được8
Điểm:2 (upvotes-downvotes)



0 kiếm được huy hiệu

Không có huy hiệu được tìm thấy



Định nghĩa (160)

1

5   0

ago


顎{ Ngạc Hàm, quai hàm, xương quai hàm.
Nguồn: aiki-viet.com.vn

2

1   1

ayumi ashi


歩?Ý足« Bộ túc Cách di chuyển đổi chân, giống như đi bộ bình thư?ng.
Nguồn: aiki-viet.com.vn

3

1   0


棒 Bổng Gậy, côn (ngắn hơn jo).
Nguồn: aiki-viet.com.vn

4

1   0

bugei


武芸| Võ nghệ Những ngư?i theo nghiệp võ.
Nguồn: aiki-viet.com.vn

5

1   0

buki


武器 Vũ khí Võ khí, binh khí.
Nguồn: aiki-viet.com.vn

6

1   0

dan


段 Đoạn Đẳng cấp để phân biệt thời gian học của một võ sinh.
Nguồn: aiki-viet.com.vn

7

1   4

hera


箆  Cái chốt gài nằm sau lưng hakama
Nguồn: aiki-viet.com.vn

8

0   0

aideshi


相?弟子 Tương đệ tử Đệ tử cùng một thầy
Nguồn: aiki-viet.com.vn

9

0   0

aihanmi


合?半身 Hợp bán thân Hai bên cùng đứng tư thế thủ chân trái hoặc chân phải phía trước.
Nguồn: aiki-viet.com.vn

10

0   0

aihanmi katate dori


合?半身片手?ỉ? Hợp bán thân phiến thủ thủ Nắm một tay ở tư thế đứng thuận
Nguồn: aiki-viet.com.vn