Ý nghĩa của từ lũy tiến là gì:
lũy tiến nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 3 ý nghĩa của từ lũy tiến. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa lũy tiến mình

1

6   3

lũy tiến


Luỹ tiến. | Tăng dần lên theo tỉ lệ nào đó. | : ''Thuế luỹ tiến.''
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

4   3

lũy tiến


luỹ tiến tt. Tăng dần lên theo tỉ lệ nào đó: thuế luỹ tiến.
Nguồn: informatik.uni-leipzig.de

3

1   3

lũy tiến


luỹ tiến tt. Tăng dần lên theo tỉ lệ nào đó: thuế luỹ tiến.. Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "lũy tiến". Những từ có chứa "lũy tiến" in its definition in [..]
Nguồn: vdict.com

Thêm ý nghĩa của lũy tiến
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< lũy súc vật >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa