Ý nghĩa của từ khoe khoang là gì:
khoe khoang nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 13 ý nghĩa của từ khoe khoang. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa khoe khoang mình

1

61   16

khoe khoang


khoe khoang. thái độ của những người không khiêm tốn, cứ nghĩ mình là nhất.
vanly - Ngày 28 tháng 12 năm 2013

2

25   10

khoe khoang


khoe khoang :chỉ một thói xấu , thái độ ko khiêm tốn,đem những thứ mình có ra để khoe với người khác ,mang hàm ý cho họ thấy mình có cái này, mình có cái kia ,....
lê gia minh - Ngày 06 tháng 11 năm 2017

3

14   7

khoe khoang


cái gì cũng nói ra cho người khác biết mình có cái này
khánh đoan - Ngày 07 tháng 12 năm 2016

4

5   6

khoe khoang


La minh co gi moi., dep dem khoe nguoi khac cho minh la giau co, la nhat
Nguyen Ba My Y - Ngày 07 tháng 11 năm 2016

5

4   6

khoe khoang


khoe khoang đồng nghĩa với từ khoe của.
ý nói khoe khoang là thích khoe vật mới lạ hay mới mua để mọi người khen ngợi, trầm trồ trước đồ vật mà người khoe , khoe ra.
khoe khoang ko tốt cho chúng ta vì do đó sẽ khiến mọi người càng so bì thứ ko có đó làm người khoe ra càng khiến nhiều người ganh tị mà thôi. nên ai có tính đó hãy cố gắng giảm lại nhé
người bí ẩn - Ngày 30 tháng 11 năm 2020

6

3   6

khoe khoang


Khoe có nghĩa là:chỉ một thói hư tật xấu trong xã hội, những người không có tính khiêm tốn cứ nghĩ mình là người oai phong giàu có nhất trong xã hội nhưng không biết người khác giàu hơn mình gấp vạn lần nên mới có tính khoe khoang
bts - Ngày 30 tháng 11 năm 2020

7

4   8

khoe khoang


Thái độ của người không khiêm tốn, coi thường mọi người cho mình là nhất
Hải Anh - Ngày 05 tháng 11 năm 2017

8

5   10

khoe khoang


Khoe khoang là luôn xem mình là nhất ,thường hay chủ quan ,kiêu ngạo ,không khiêm tốn
Ánh Đoan - Ngày 02 tháng 11 năm 2017

9

18   29

khoe khoang


Nh. Khoe: Khoe khoang chữ nghĩa.. Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "khoe khoang". Những từ có chứa "khoe khoang" in its definition in Vietnamese. Vietnamese dictionary: . kh [..]
Nguồn: vdict.com

10

13   27

khoe khoang


khoe (nói khái quát; hàm ý chê) thái độ khoe khoang tính hay khoe khoang
Nguồn: tratu.soha.vn

11

13   27

khoe khoang


katthati (kath + a), katthanā (nữ), vikatthati (vi + kath + a)
Nguồn: phathoc.net

12

12   31

khoe khoang


: '''''Khoe khoang''' chữ nghĩa.''
Nguồn: vi.wiktionary.org

13

6   35

khoe khoang


Nh. Khoe: Khoe khoang chữ nghĩa.
Nguồn: informatik.uni-leipzig.de

Thêm ý nghĩa của khoe khoang
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< trào trong veo >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa