Ý nghĩa của từ flower là gì:
flower nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 5 ý nghĩa của từ flower. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa flower mình

1

1   0

flower


Hoa, bông hoa, đoá hoa. | Cây hoa. | Lời lẽ văn hoa. | : ''flowers of speech'' — những câu văn hoa | Tinh hoa, tinh tuý. | : ''the '''flower''' of the country's youth'' — tinh [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

0   0

flower


['flauə]|danh từ|ngoại động từ|nội động từ|Tất cảdanh từ hoa, bông hoa, đoá hoa cây hoa ( số nhiều) lời lẽ văn hoaflowers of speech những câu văn hoa tinh hoa, [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

3

0   0

flower


| flower   flower (flouʹər) noun 1. a. The reproductive structure of some seed-bearing plants, characteristically having either specialized male or female organs or both male and fem [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

4

0   0

flower


hoa
Nguồn: speakenglish.co.uk

5

0   0

flower


Flower là đĩa đơn đầu tiên của Van Tomiko, phát hành sau album Farewell. Đĩa đơn đạt vị trí #10 trong vòng 6 tuần & bán được tất cả 24.230 bản(trở thành đ [..]
Nguồn: vi.wikipedia.org

Thêm ý nghĩa của flower
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< flow foal >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa