Ý nghĩa của từ em dâu là gì:
em dâu nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 3 ý nghĩa của từ em dâu. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa em dâu mình

1

9   3

em dâu


Vợ của em trai.
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

7   2

em dâu


Vợ của em trai.
Nguồn: informatik.uni-leipzig.de

3

4   2

em dâu


Vợ của em trai.. Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "em dâu". Những từ phát âm/đánh vần giống như "em dâu": . em dâu êm dịu
Nguồn: vdict.com


Thêm ý nghĩa của em dâu
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< tự tu tự thú >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa