Ý nghĩa của từ early là gì:
early nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 5 ý nghĩa của từ early. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa early mình

1

6   2

early


Sớm, ban đầu, đầu mùa. | : ''an '''early''' riser'' — người hay dậy sớm | : '''''early''' prunes'' — mận sớm, mận đầu mùa | Gần đây. | : ''at an '''early''' date' [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

6   3

early


sớm
Nguồn: speakenglish.co.uk

3

5   4

early


['ə:li]|tính từ & phó từ gần lúc bắt đầu của một khoảng thời gian; sớm; đầuin early spring lúc đầu xuânin the early morning ; early in the morning vào lúc sáng sớ [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

4

5   4

early


sớm
Nguồn: dialy.hnue.edu.vn

5

2   4

early


| early early (ûrʹlē) adjective earlier, earliest 1. Of or occurring near the beginning of a given series, period of time, or course of events: in the early morning; scored two runs [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn


Thêm ý nghĩa của early
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< ear earnest >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa