Ý nghĩa của từ door là gì:
door nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 4 ý nghĩa của từ door. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa door mình

1

7   4

door


[dɔ:]|danh từ cửa, cửa ra vào (nhà, xe ô tô...)front door cửa trướcside door cửa bên hôngback door cửa sauhinged /sliding /revolving doors cửa có bản lề/cửa kéo/cửa q [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

2

5   6

door


cửa, cửa ra vào (nhà, xe ô tô... ). | : ''front '''door''''' — cửa trước | : ''side '''door''''' — cửa bên | Cửa ngõ, con đường. | : ''a '''door''' to success'' — con [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

3

6   7

door


| door door (dôr, dōr) noun 1. a. A movable structure used to close off an entrance, typically consisting of a panel that swings on hinges or that slides or rotates. b. A similar part on [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

4

5   6

door


cánh cửa
Nguồn: speakenglish.co.uk

Thêm ý nghĩa của door
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< oner olive-branch >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa