Ý nghĩa của từ bottom là gì:
bottom nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 5 ý nghĩa của từ bottom. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa bottom mình

1

0   0

bottom


Phần dưới cùng; đáy. | : ''at the '''bottom''' of the street'' — ở cuối phố | : ''the '''bottom''' of a page'' — cuối trang | : ''the '''bottom''' of a glass'' — đáy cốc [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

0   0

bottom


['bɔtəm]|danh từ|tính từ|ngoại động từ|nội động từ|Tất cảdanh từ phần dưới cùng; đáyat the bottom of the street ở cuối phốthe bottom of a page cuối trangthe [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

3

0   0

bottom


| bottom bottom (bŏtʹəm) noun Abbr. bot. 1. The deepest or lowest part: the bottom of a well; the bottom of the page. 2. The underside: scraped the bottom of the car on a rock. 3. [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

4

0   0

bottom


(tiếng lóng: bum) mông
Nguồn: speakenglish.co.uk

5

0   1

bottom


Phần dưới cùng; đáy. | : ''at the '''bottom''' of the street'' — ở cuối phố | : ''the '''bottom''' of a page'' — cuối trang | : ''the '''bottom''' of a glass'' — đáy cốc [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

Thêm ý nghĩa của bottom
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< mid bookmarks >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa