1 |
bầy hầy(Phương ngữ) bẩn thỉu và luộm thuộm nhà cửa bầy hầy quần áo bầy hầy
|
2 |
bầy hầy Bẩn thỉu và không gọn gàng. | : ''Nhà cửa '''bầy hầy'''.''
|
3 |
bầy hầytt. Bẩn thỉu và không gọn gàng: Nhà cửa bầy hầy.
|
4 |
bầy hầytt. Bẩn thỉu và không gọn gàng: Nhà cửa bầy hầy.
|
<< bầy | bắn tin >> |