Ý nghĩa của từ action là gì:
action nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 6 ý nghĩa của từ action. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa action mình

1

6   3

action


Hành động. Tác phẩm miêu tả sự giao chiến, bạo lực, sự hỗn loạn và những hành động với tốc độ nhanh, mạnh.
Nguồn: tvmcomics.com.vn

2

6   4

action


Một cách gọi khác của spin (còn spin là gì hãy chờ đến chứ "s" :D )
Nguồn: manutd.com.vn

3

5   4

action


['æk∫n]|danh từ|ngoại động từ|Tất cảdanh từ hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làma man of action con người hành độngto take prompt action hành đ [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

4

4   4

action


Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm. | : ''a man of '''action''''' — con người hành động | : ''to take prompt '''action''''' — hành động tức khắc, [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

5

4   4

action


| action action (ăkʹshən) noun 1. The state or process of acting or doing. 2. A deed. See Usage Note at act. 3. A movement or a series of movements. 4. Manner of movement: a [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

6

4   4

action


sự tác động, tác dụng; sự hoạt động~ of light  tác dụng của áng sángabsorptive ~ tác dụng hút thuback ~ phản tác dụng, tác dụng ngượccapillary ~ tác dụng mao dẫnchemical ~ tác dụng hoá họccombined ~ tác dụng phối hợpdelayed ~ tác dụng làm chậmepigene ~ tác dụng biểu sinh; tác [..]
Nguồn: dialy.hnue.edu.vn


Thêm ý nghĩa của action
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< acte actionnement >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa