Ý nghĩa của từ write-off là gì:
write-off nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 2 ý nghĩa của từ write-off. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa write-off mình

1

3   1

write-off


Sự bỏ đi. | Đồ bỏ đi.
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

3   1

write-off


write-off NOUN
pronunciation English; pronunciation American

1 (British English)
1. xe cộ mà đã hư hỏng nặng do tai nạn và không đáng chi tiền để sửa nữa
2 .khoảng thời gian mà bạn không đạt được bất cứ cái gì
3 (kinh doanh)
hành động xóa nợ
Minhthuy123 - Ngày 30 tháng 7 năm 2013

Thêm ý nghĩa của write-off
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< write-in write-up >>