Ý nghĩa của từ waybill là gì:
waybill nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 4 ý nghĩa của từ waybill. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa waybill mình

1

1   0

waybill


WAYBILL Xem » Vận đơn vận tải đường biển
Nguồn: maerskline.com

2

1   1

waybill


Vận đơn (danh sách hành khách hoặc hàng hoá do một xe cộ chuyên chở, với nơi đến của khách hoặc hàng).
Nguồn: vi.wiktionary.org

3

0   0

waybill


Giấy gửi hàng (Xem: Sea waybill).
Nguồn: val.com.vn

4

10   11

waybill


Giấy gửi hàng (Xem: Sea waybill).
Nguồn: haikhanh.com

Thêm ý nghĩa của waybill
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< waxy wayfarer >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa