Ý nghĩa của từ valley là gì:
valley nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 5 ý nghĩa của từ valley. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa valley mình

1

4   1

valley


thung lũng
Nguồn: dialy.hnue.edu.vn

2

2   1

valley


Thung lũng. | Khe mái.
Nguồn: vi.wiktionary.org

3

2   1

valley


['væli]|danh từ thung lũng; chỗ hỏm hình thung lũng, rãnh, máng châu thổ, lưu vực (kiến trúc) khe máithe valley of the shadow of death thời kỳ vô cùng bi đát, thời kỳ [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

4

1   1

valley


| valley valley (vălʹē) noun Abbr. val. 1. An elongated lowland between ranges of mountains, hills, or other uplands, often having a river or stream running along the bottom. 2. A [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

5

2   2

valley


thung lũng, lũngabandoned ~ thung lũng chếtabsorbent ~ thung lũng hút nướcaccordant ~ thung lũng phù hợp (theo định luật Plavfe)antecedant ~ thung lũng sinh trướcanticlinal ~ thung lũng nếp lồiconsequent ~ thung lũng thuận hướngclosed ~ thung lũng kíncross ~ thung lũng cắt ngangdeflation ~ thung lũng thổi m [..]
Nguồn: dialy.hnue.edu.vn


Thêm ý nghĩa của valley
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< vallum valleculate >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa