mstuyenenglish

Website:http://mstuyenenglish.edu.vn/
Geboortedatum:1990-03-27
Vote-up nhận được1
Vote-down nhận được3
Điểm:-1 (upvotes-downvotes)



0 kiếm được huy hiệu

Không có huy hiệu được tìm thấy



Định nghĩa (1)

1

1 Thumbs up   3 Thumbs down

tare


@tare /teə/
Anh - Việt

* danh từ
- (thực vật học) đậu tằm
* danh từ
- bì (cân)
* ngoại động từ
- cân bì

Pháp - Việt

danh từ giống cái

(trọng lượng) bì
Défalquer la tare
trừ bì
tì tật
Les tares humaines
các tật của con người
đồng âm tard
mstuyenenglish - 0000-00-00