hongtiny

Vote-up nhận được20
Vote-down nhận được34
Điểm:-15 (upvotes-downvotes)



0 kiếm được huy hiệu

Không có huy hiệu được tìm thấy



Định nghĩa (5)

1

13 Thumbs up   11 Thumbs down

as well as


This meaning is NSWF/18+. Click here to show this meaning.
hongtiny - 00:00:00 UTC 30 tháng 11, 1999   NSFW / 18+

2

5 Thumbs up   7 Thumbs down

as much as


This meaning is NSWF/18+. Click here to show this meaning.
hongtiny - 00:00:00 UTC 30 tháng 11, 1999   NSFW / 18+

3

2 Thumbs up   5 Thumbs down

mệt


Mệt là một tính từ chỉ cảm giác về:
- suy nhược về sức khỏe: làm việc quá sức, thể lực kém,...
- suy nhược về tinh thần: làm việc quá vật vả dẫn đến stress...
hongtiny - 00:00:00 UTC 30 tháng 11, 1999

4

0 Thumbs up   6 Thumbs down

mệt


Mệt là một tính từ chỉ cảm giác về:
- suy nhược về sức khỏe: làm việc quá sức, thể lực kém,...
- suy nhược về tinh thần: làm việc quá vật vả dẫn đến stress...
hongtiny - 00:00:00 UTC 30 tháng 11, 1999

5

0 Thumbs up   5 Thumbs down

bother


-động từ: bận tâm, làm phiền, quấy rối...
eg: I don't bother to study (Tôi không quan tâm đến học tập)
+ would it bothers you if i borrow your pen? (bạn có phiền không nếu tôi mượn bút của bạn)
- danh từ: Nỗi buồn, sự phiền muộn...
hongtiny - 00:00:00 UTC 30 tháng 11, 1999