Ý nghĩa của từ reason là gì:
reason nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 3 ý nghĩa của từ reason. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa reason mình

1

4   6

reason


['ri:zn]|danh từ|động từ|Tất cảdanh từ ( reason for something / doing something ; reason to do something ) lý dofor one /some reason or other vì lý do này hoặc lý do khácto have a [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

2

4   6

reason


| reason reason (rēʹzən) noun 1. The basis or motive for an action, a decision, or a conviction. See Usage Note at because. See Usage Note at why. 2. A declaration made to explain [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

3

2   6

reason


Lý do, lẽ. | : ''by '''reason''' of'' — do bởi | : ''the '''reason''' for my absence'' — lý do tôi vắng mặt | : ''for the some '''reason''''' — cũng vì lẽ ấy | Lý trí, l [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

Thêm ý nghĩa của reason
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< rearmost reasonless >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa