Ý nghĩa của từ monopoly là gì:
monopoly nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 6 ý nghĩa của từ monopoly. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa monopoly mình

1

2   1

monopoly


BoardGameGeek entry Cờ Tỷ Phú là một loại trò chơi cờ do Parker Bros., một nhãn hiệu của công ty đồ chơi Hasbro, sản xuất. Người chơi đấu với nhau để giành [..]
Nguồn: vi.wikipedia.org

2

2   1

monopoly


Độc quyền.Sự kiểm soát của một công ty đối với một sản phẩm tại một thị trường nhất định, cho phép công ty này ấn định giá vì không hề có cạnh tranh. 
Nguồn: vietnamjournalism.com

3

1   1

monopoly


Độc quyền; vật độc chiếm. | : ''to make '''monopoly''' of...'' — giữ độc quyền về... | : '''''monopoly''' capitalist'' — nhà tư bản độc quyền | Tư bản độc q [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

4

2   2

monopoly


[mə'nɔpəli]|danh từ mặt hàng hoặc dịch vụ được độc quyền kiểm soát; sự độc quyềnTo gain /hold /secure a monopoly Giành được/nắm giữ độc quyềnHigher educa [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

5

2   2

monopoly


. Độc quyền - Người bán hàng hóa hoặc dịch vụ duy nhất trong một thị trường.
Nguồn: vietnamese.vietnam.usembassy.gov

6

1   1

monopoly


– Độc quyền. Sự kiểm soát của một công ty đối với một sản phẩm tại một thị trường nhất định, cho phép công ty này ấn đ [..]
Nguồn: luatminhkhue.vn

Thêm ý nghĩa của monopoly
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< monoplane monorail >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa