Ý nghĩa của từ eta là gì:
eta nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 7 ý nghĩa của từ eta. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa eta mình

1

12   0

eta


viết tắt của cụm từ tiếng Anh Estimated Time of Arrival - thời gian dự kiến sẽ đến nơi. để chỉ thời gian mà một chuyến đi được dự kiến sẽ kết thúc, nếu như mọi chuyện theo đúng kế hoạch

ngoài ra từ này hiện còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác để nói đến thời gian dự tính hoàn thành
hansnam - Ngày 27 tháng 7 năm 2013

2

2   0

eta


 Estimated time arival: Giờ đến dự kiến
Nguồn: forum.duytan.edu.vn

3

3   2

eta


estimated time of arrival
Nguồn: clbthuyentruong.com

4

0   0

eta


Eta (chữ cái Hy-lạp).
Nguồn: vi.wiktionary.org

5

0   0

eta


con chữ thứ bảy của bảng chữ cái Hi Lạp (η, H).
Nguồn: tratu.soha.vn

6

0   0

eta


ETA là chữ viết tắt của tổ chức Quê hương Basque tự do (tiếng Basque: Euskadi Ta Askatasuna). Đây là tổ chức chính trị và quân sự theo chủ nghĩa Mác Lênin và ch [..]
Nguồn: vi.wikipedia.org

7

0   0

eta


Eta (chữ hoa Η, chữ thường η) tiếng Hy Lạp: ἦτα) là chữ cái thứ bảy của bảng chữ cái Hy Lạp. Trong hệ chữ số Hy Lạp, nó mang giá trị là 8. Các chữ cá [..]
Nguồn: vi.wikipedia.org


Thêm ý nghĩa của eta
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< estaminet etamine >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa