Ý nghĩa của từ enable là gì:
enable nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 3 ý nghĩa của từ enable. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa enable mình

1

1   1

enable


Làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì). | Cho quyền, cho phép (ai) (làm gì).
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

1   1

enable


[i'neibl]|ngoại động từ làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)taxis enable us to see all our relatives in this city xe taxi cho phép (giúp) chúng tôi đi thăm m [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

3

1   1

enable


| enable enable (e-nābl) verb To activate or turn on. Compare disable. Đồng nghĩa - Phản nghĩa
Nguồn: tratu.vietgle.vn

Thêm ý nghĩa của enable
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< reprehend enact >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa