1 |
chew Sự nhai. | : ''to have a '''chew''' at something'' — nhai vật gì | Sự nhai thuốc lá; mồi thuốc lá (để) nhai. | Nhai. | Ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui. | : ''to '''chew''' upon (over) so [..]
|
2 |
chew[t∫u:]|danh từ|động từ|Tất cảdanh từ sự nhaito have a chew at something nhai vật gìđộng từ nhai ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ luito chew upon (over ) something ngẫm nghĩ cái gìto bite off more [..]
|
<< chest | chin >> |