Ý nghĩa của từ abatement là gì:
abatement nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 4 ý nghĩa của từ abatement. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa abatement mình

1

0   0

abatement


Sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sự đỡ, sự ngớt. | Sự hạ (giá), sự bớt (giá). | Sự chấm dứt, sự thanh toán. | Sự huỷ bỏ, sự [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

0   0

abatement


sự giảm thiểu; sự ức chế; sự trừ khử
Nguồn: dialy.hnue.edu.vn

3

0   0

abatement


Sự giảm giá(Hàng hóa, cước phí,...) Sự giảm giá(Hàng hóa, cước phí,...)
Nguồn: val.com.vn

4

0   0

abatement


Sự giảm giá(Hàng hóa, cước phí,...) Sự giảm giá(Hàng hóa, cước phí,...)
Nguồn: haikhanh.com


Thêm ý nghĩa của abatement
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< aardvark abbot >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa