Ý nghĩa của từ within là gì:
within nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 3 ý nghĩa của từ within. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa within mình

1

1   0

within


[wi'ðin]|giới từ|phó từ|Tất cảgiới từ trong vòng thời gian, trong khoảng thời gianwithin three months trong vòng ba thángwithin the next week trong khoảng tuần tớiwithin [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

2

0   0

within


Giới từ: trong vòng, trong phạm vi, trong giới hạn
Ví dụ 1: Tôi sẽ tới chỗ bạn trong vòng 15 phút nữa. (I will get to you within 15 minutes.)
Ví dụ 2: Luật này được đặt ra trong phạm vi của tổ chức A. (This rule is released within organization A.)
nga - Ngày 09 tháng 10 năm 2018

3

0   1

within


Ở trong, phía trong, bên trong, trong. | : '''''within''' the castle'' — bên trong lâu đài | : '''''within''' doors'' — trong nhà; ở nhà | : '''''within''' four walls'' — trong ( [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

Thêm ý nghĩa của within
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< wo withhold >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa