Ý nghĩa của từ krona là gì:
krona nghĩa là gì? Dưới đây bạn tìm thấy một ý nghĩa cho từ krona Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa krona mình

1

0   0

krona


Đồng cuaron (tiền Thụy Điển). | Đồng cuaron (tiền Iceland). | Mũ miện; vua, ngôi vua. | Đồng cuaron (tiền Thụy Điển). | Mặt ngửa (đồng tiền).
Nguồn: vi.wiktionary.org

Thêm ý nghĩa của krona
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< krill krone >>