Ý nghĩa của từ infield là gì:
infield nghĩa là gì? Dưới đây bạn tìm thấy một ý nghĩa cho từ infield Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa infield mình

1

0   0

infield


Đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt. | Khoảng đất gần cửa thành (crickê).
Nguồn: vi.wiktionary.org

Thêm ý nghĩa của infield
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< allergique infielder >>