Ý nghĩa của từ good là gì:
good nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 5 ý nghĩa của từ good. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa good mình

1

1   0

good


Note: You should be in the "command mode" to execute these commands. VI editor is case-sensitive so make sure you type the commands in the right letter-case.
hieu - Ngày 12 tháng 1 năm 2020

2

0   0

good


Tốt, hay, tuyệt. | : ''very '''good'''!'' — rất tốt!, rất hay!, tuyệt | : ''a '''good''' friend'' — một người bạn tốt | : '''''good''' men and true'' — những người [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

3

0   0

good


[gud]|tính từ|danh từ|Tất cảtính từ tốt, hay, tuyệtvery good ! rất tốt!, rất hay!, tuyệta good friend một người bạn tốtgood conduct hạnh kiểm tốta good story m [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

4

0   0

good


| good good (gd) Abbr. gd., G, G. adjective better (bĕtʹər), best (bĕst) 1. Being positive or desirable in nature; not bad or poor: a good experience; good news from the [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

5

0   0

good


tốt
Nguồn: speakenglish.co.uk


Thêm ý nghĩa của good
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< hypophyseal hypodermic >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa