Ý nghĩa của từ fry là gì:
fry nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 3 ý nghĩa của từ fry. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa fry mình

1

1   2

fry


Cá mới nở, cá bột. | Cá hồi hai năm. | Thịt rán. | Rán, chiên.
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

1   2

fry


[frai]|danh từ|ngoại động từ|Tất cảdanh từ cá hồi hai năm thịt ránngoại động từ rán, chiênto have other fish to fry xem fish Chuyên ngành Anh - Việt
Nguồn: tratu.vietgle.vn

3

0   2

fry


Cá mới nở, cá bột. | Cá hồi hai năm. | Thịt rán. | Rán, chiên.
Nguồn: vi.wiktionary.org


Thêm ý nghĩa của fry
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< est hun >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa