Ý nghĩa của từ survol là gì:
survol nghĩa là gì? Dưới đây bạn tìm thấy một ý nghĩa cho từ survol Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa survol mình

1

0   0

survol


Sự bay (ở) trên. | : ''Le '''survol''' de la ville'' — sự bay trên thành phố | Sự nhìn qua, sự xét lướt qua.
Nguồn: vi.wiktionary.org

Thêm ý nghĩa của survol
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< survivant survoltage >>