Ý nghĩa của từ indemnify là gì:
indemnify nghĩa là gì? Dưới đây bạn tìm thấy một ý nghĩa cho từ indemnify Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa indemnify mình

1

0   0

indemnify


Bồi thường, đền bù. | : ''to '''indemnify''' someone for a loss'' — bồi thường thiệt hại cho ai | Bảo đảm. | : ''to '''indemnify''' someone from (against) loss'' — bảo [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

Thêm ý nghĩa của indemnify
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< judge indent >>