Ý nghĩa của từ eye là gì:
eye nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 4 ý nghĩa của từ eye. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa eye mình

1

0   0

eye


[ai]|danh từ|ngoại động từ|Tất cảdanh từ mắt, con mắt (thực vật học) mắt (trên củ khoai tây) lỗ (kim, xâu dây ở giày...) vòng, thòng lọng (dây); vòng mắt [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

2

0   0

eye


| eye   eye (ī) noun 1. An organ of vision or of light sensitivity. 2. a. The vertebrate organ of vision; either of a pair of hollow structures located in bony sockets of the skull, fu [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

3

0   0

eye


1.mắt   2.cửa lò~ of cyclone mắt xoáy thuận, mắt bão~ of storm mắt bão~ of typhoon mắt bão (mùa)~ of wind mắt gió~ piece thị kính~ piece with cross wires  thị kính có lưới chữ thậpagreegate ~ mắt phức hợp, mắt tụ tập (ở Bọ ba thùy)calm central ~ mắt lặng giócat's ~ thạch an [..]
Nguồn: dialy.hnue.edu.vn

4

0   0

eye


mắt
Nguồn: speakenglish.co.uk

Thêm ý nghĩa của eye
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< category baby >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa