Ý nghĩa của từ equipollent là gì:
equipollent nghĩa là gì? Dưới đây bạn tìm thấy một ý nghĩa cho từ equipollent Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa equipollent mình

1

0   0

equipollent


Bằng sức, ngang sức; tương đương (về giá trị... ). | Vật bằng sức, vật ngang sức; vật tương đương (về giá trị... ).
Nguồn: vi.wiktionary.org

Thêm ý nghĩa của equipollent
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< equipage equity >>