Ý nghĩa của từ encumbrance là gì:
encumbrance nghĩa là gì? Dưới đây bạn tìm thấy một ý nghĩa cho từ encumbrance Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa encumbrance mình

1

0 Thumbs up   0 Thumbs down

encumbrance


Gánh nặng. | : ''without '''encumbrance''''' — không có gánh nặng gia đình, không có con | Sự phiền toái, điều phiền toái. | Sự trở ngại, sự cản trở; điều trở ngại, điều cản trở. [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org




<< encephalopathy encyclopedism >>