Ý nghĩa của từ divide là gì:
divide nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 4 ý nghĩa của từ divide. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa divide mình

1

1 Thumbs up   0 Thumbs down

divide


| divide divide (dĭ-vīdʹ) verb divided, dividing, divides   verb, transitive 1. a. To separate into parts, sections, groups, or branches. See synonyms at separate. b. To sector [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

2

0 Thumbs up   0 Thumbs down

divide


Đường chia nước. | Chia, phân chia. | : '''''divide''' by zero'' — chia cho không
Nguồn: vi.wiktionary.org

3

0 Thumbs up   0 Thumbs down

divide


[di'vaid]|danh từ|động từ|Tất cảdanh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) dải đất cao ngăn cách hai hệ thống sôngThe Continental /Great Divide Dãy núi Rocky (ở Bắc Mỹ)động từ ( to divide something into something ) (g [..]
Nguồn: tratu.vietgle.vn

4

0 Thumbs up   0 Thumbs down

divide


chia
Nguồn: vietnamcentrepoint.edu.vn





<< diverticulosis divider >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa