Ý nghĩa của từ ci là gì:
ci nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 4 ý nghĩa của từ ci. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa ci mình

1

0   0

ci


viết tắt của ''call-in'' có nghĩa thuộc trong một định dạng mà người nghe hoặc người xem được mời để có cuộc trò chuyện điện thoại của họ với các máy chủ hoặc khách trên một phát sóng chương trình đến người nghe khác
thanhthanh - Ngày 28 tháng 7 năm 2013

2

0   0

ci


counterintelligence: cơ quan phản gián.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

3

0   0

ci


CI
Nguồn: dochoiotovietphat.vn

4

0   0

ci


Commercial Invoice: A bill for the goods from the seller to the buyer, which is utilized by customs officials to assess customs duties and taxes. It specifies the sales terms, payment terms and the full quantity and description of the goods sold including unit price and total price
Nguồn: dochoiotovietphat.vn


Thêm ý nghĩa của ci
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< zf oda >>

Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa