Ý nghĩa của từ cas là gì:
cas nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 3 ý nghĩa của từ cas. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa cas mình

1

0   0

cas


Trường hợp, ca. | : ''Que faire en pareil '''cas'''?'' — phải làm gì trong trường hợp như thế? | : ''un '''cas''' de choléra'' — một ca dịch tả | : ''au '''cas''' où; ( [..]
Nguồn: vi.wiktionary.org

2

0   0

cas


Confirmation of Acceptance for Studies: Xác nhận trúng tuyển việc học. Đây thường là một thông tin từ trường Đại học, Cao đẳng tương lai xác nhận rằng bạn đư [..]
Nguồn: hotcourses.vn

3

0   0

cas


casualty:   bị thương, bị tiêu diệt, bị giết.
Nguồn: vnmilitaryhistory.net

Thêm ý nghĩa của cas
Số từ:
Tên:
E-mail: (* Tùy chọn)

<< mana mammographie >>
Từ-điển.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi.
Xin vui lòng giúp đỡ và thêm một từ. Tất cả các loại từ được hoan nghênh!

Thêm ý nghĩa